Sea buckthorn – Thành phần vàng trong mỹ phẩm Anna Lotan

Sở hữu sắc vàng cam đặc trưng cùng nguồn dưỡng chất phong phú, Sea Buckthorn – Hippophae rhamnoides, thường được biết đến với tên gọi hắc mai biển, từ lâu đã được sử dụng tại nhiều khu vực châu Âu và châu Á.

Nhưng điều khiến Sea Buckthorn trở nên đặc biệt trong mỹ phẩm hiện đại không chỉ nằm ở nguồn gốc tự nhiên.

Quả, hạt và lá của loài thực vật này chứa nhiều nhóm hợp chất đáng chú ý như carotenoids, tocopherols, flavonoids, phytosterols, polyphenols và nhiều acid béo, tạo nên một hệ nguyên liệu có giá trị cao đối với các công thức hướng tới dưỡng ẩm, làm mềm và bảo vệ làn da trước stress oxy hóa.

Đây cũng là một trong những nguyên liệu được Anna Lotan ứng dụng trong nhiều công thức chăm sóc da, đặc biệt ở những sản phẩm cần đồng thời bổ sung lipid, chống oxy hóa và duy trì sự mềm mại của nền da.

1. Sea buckthorn là gì?

Sea Buckthorn là một loài cây bụi có khả năng thích nghi với nhiều điều kiện khí hậu khắc nghiệt, phân bố tại nhiều vùng của châu Âu và châu Á, trong đó có các khu vực thuộc dãy Himalaya.

Những quả nhỏ màu vàng cam nổi bật của Sea Buckthorn chính là một “kho” các thành phần hoạt tính sinh học.

Các nghiên cứu đã ghi nhận trong Sea Buckthorn có nhiều nhóm dưỡng chất và hợp chất như:

  • Vitamin C trong phần quả.
  • Tocopherols – nhóm Vitamin E.
  • Carotenoids như beta-carotene, lutein và zeaxanthin.
  • Flavonoids và các hợp chất phenolic.
  • Phytosterols.
  • Các acid béo như linoleic acid, alpha-linolenic acid, oleic acid và palmitoleic acid.
  • Nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa khác.

Điều đáng chú ý là thành phần của Sea Buckthorn thay đổi đáng kể tùy phần cây được sử dụng và phương pháp chiết xuất. Quả, dầu từ phần thịt quả và dầu hạt không có thành phần hoàn toàn giống nhau.

Vì vậy, giá trị của Sea Buckthorn trong mỹ phẩm không nên được hiểu đơn giản là “một loại dầu giàu vitamin”, mà là một nguồn nguyên liệu đa thành phần có thể được khai thác theo nhiều mục tiêu chăm sóc da khác nhau.

2. Điều gì khiến Sea buckthorn trở thành một trong những thành phần được yêu thích trong mỹ phẩm?

2.1 Hệ acid béo đáng lưu ý – Hỗ trợ lớp lipid của da

Một trong những giá trị nổi bật nhất của dầu Sea Buckthorn nằm ở thành phần acid béo.

Đặc biệt, dầu từ phần thịt quả có thể chứa hàm lượng đáng kể palmitoleic acid – Omega-7, một loại acid béo tương đối hiếm trong nhiều dầu thực vật thông thường.

Trong khi đó, dầu hạt Sea Buckthorn thường nổi bật hơn với linoleic acid – Omega-6 và alpha-linolenic acid – Omega-3.

Sự hiện diện của nhiều acid béo giúp Sea Buckthorn trở thành nguyên liệu phù hợp trong các công thức hướng đến:

  • Làm mềm bề mặt da.
  • Bổ sung thành phần lipid.
  • Hỗ trợ hạn chế cảm giác khô căng.
  • Duy trì sự mềm mại và linh hoạt của lớp sừng.
  • Hỗ trợ hàng rào bảo vệ đối với những nền da thiếu lipid.

Đặc biệt với làn da khô, lão hóa hoặc dễ mất nước, bổ sung lipid không chỉ mang lại cảm giác mềm tức thời mà còn là một phần quan trọng trong việc duy trì trạng thái ổn định của hàng rào bảo vệ.

2.2 Carotenoids – Nguồn gốc của sắc cam vàng đặc trưng

Màu vàng cam đậm của Sea Buckthorn không chỉ tạo nên đặc điểm nhận diện của loại quả này.

Nó đến từ một hệ carotenoids phong phú.

Các nghiên cứu đã xác định nhiều carotenoid trong Sea Buckthorn như beta-carotene, lutein, zeaxanthin, beta-cryptoxanthin cùng các dẫn xuất khác. Hàm lượng và tỷ lệ của chúng có thể thay đổi theo giống cây, điều kiện sinh trưởng và phần nguyên liệu được sử dụng.

Trong mỹ phẩm, carotenoids được quan tâm bởi đặc tính chống oxy hóa, góp phần bảo vệ các thành phần lipid và hỗ trợ làn da trước những tác động của các gốc tự do.

Đây cũng là lý do một số sản phẩm chứa dầu Sea Buckthorn của Anna Lotan có sắc vàng tự nhiên rất đặc trưng. Chính Anna Lotan mô tả dầu Sea Buckthorn là thành phần góp phần tạo nên sắc vàng cho công thức Liquid Gold Cream Gel.

2.3 Vitamin E – Bảo vệ hệ lipid trước stress oxy hóa

Sea Buckthorn cũng chứa các dạng tocopherol và tocotrienol, thuộc nhóm Vitamin E.

Đây là nhóm chất chống oxy hóa tan trong dầu đặc biệt có ý nghĩa đối với các công thức chứa nhiều lipid.

Vitamin E có thể giúp bảo vệ các acid béo không bão hòa trước quá trình oxy hóa, đồng thời hỗ trợ hệ thống chống oxy hóa của công thức và của bề mặt da.

Với làn da, đây là một lợi thế đáng chú ý bởi lipid của hàng rào bảo vệ cũng là một trong những thành phần có thể chịu ảnh hưởng của stress oxy hóa do tia UV và các yếu tố môi trường.

Chính vì vậy, Sea Buckthorn đặc biệt thú vị khi được đặt trong các công thức kết hợp lipid + chất chống oxy hóa, thay vì chỉ đóng vai trò như một dầu làm mềm đơn thuần.

2.4 Polyphenols và flavonoids – thêm 1 lớp bảo vệ chống oxy hóa

Bên cạnh các chất tan trong dầu, Sea Buckthorn còn sở hữu một hệ polyphenol đa dạng.

Các flavonoid như isorhamnetin, quercetin và kaempferol cùng nhiều acid phenolic đã được tìm thấy trong các phần khác nhau của cây.

Những hợp chất này được nghiên cứu nhiều nhờ hoạt tính chống oxy hóa.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong chăm sóc da bởi stress oxy hóa có thể tác động tới nhiều thành phần cấu trúc của da, bao gồm lipid, protein và hệ thống chống oxy hóa tự nhiên.

Vì vậy, thay vì nói Sea Buckthorn chỉ “dưỡng da”, có thể nhìn nguyên liệu này rộng hơn như một hệ thống nhiều nhóm hoạt chất cùng tham gia vào việc duy trì trạng thái ổn định của nền da.

3. Sea buckthorn có giàu vitamin C không?

Có – nhưng cần hiểu chính xác.

Phần quả Sea Buckthorn có thể chứa lượng Vitamin C đáng kể, và đây cũng là một trong những thành phần nổi bật của loại quả này.

Tuy nhiên, Vitamin C là thành phần tan trong nước.

Do đó, không nên mặc định rằng dầu Sea Buckthorn cũng chứa lượng Vitamin C tương đương với quả tươi hoặc dịch chiết từ quả.

Ngược lại, các phần dầu thường tập trung nhiều hơn vào:

acid béo – carotenoids – tocopherols – phytosterols.

Đây là điểm rất quan trọng khi nói về Sea Buckthorn trong mỹ phẩm.

Hiệu quả của nguyên liệu phụ thuộc vào phần thực vật được sử dụng, dạng chiết xuất và cách nó được đặt trong toàn bộ công thức.

4. Sea buckthorn và hàng rào bảo vệ da

Một nền da khỏe cần duy trì sự cân bằng giữa nước và lipid.

Khi lipid bề mặt suy giảm, khả năng giữ nước của da cũng dễ bị ảnh hưởng. Da từ đó có thể trở nên:

khô – căng – thô ráp – thiếu mềm mại – dễ nhạy cảm hơn trước môi trường.

Sea Buckthorn sở hữu lợi thế nhờ thành phần acid béo phong phú, kết hợp cùng các chất chống oxy hóa tan trong dầu.

Do đó, khi được đưa vào một công thức dưỡng phù hợp, dầu Sea Buckthorn có thể góp phần làm mềm, bổ sung lipid và hỗ trợ duy trì trạng thái của hàng rào bảo vệ.

Điều này cũng giải thích vì sao Sea Buckthorn xuất hiện khá nhiều trong những công thức Anna Lotan dành cho nền da cần được bổ sung dưỡng chất và độ mềm mại.

5. Sea buckthorn trong mỹ phẩm Anna Lotan

Điểm đáng chú ý trong cách Anna Lotan ứng dụng Sea Buckthorn là thương hiệu không đặt toàn bộ hiệu quả của sản phẩm vào một nguyên liệu duy nhất.

Thay vào đó, Sea Buckthorn được phối hợp với nhiều thành phần khác để tạo thành một hệ công thức hoàn chỉnh.

Ví dụ, trong Liquid Gold Cream Gel, Sea Buckthorn Fruit Oil được kết hợp với Jojoba Oil, Safflower Oil, Soybean Oil, Hyaluronic Acid, Vitamin E, dẫn xuất Vitamin A, Beta-Sitosterol và Squalene. Anna Lotan định vị công thức theo hướng dưỡng ẩm và làm mềm cho nhiều loại da, đặc biệt là da mỏng manh.

Ở Liquid Gold Golden Day Cream, Sea Buckthorn tiếp tục được kết hợp với Jojoba, Squalane, các triglyceride cùng hệ thành phần hỗ trợ giữ ẩm.

Trong Golden Silk Facial Serum, dầu Sea Buckthorn xuất hiện bên cạnh Hyaluronic Acid, Squalane, Jojoba Oil, Aloe Vera, Bisabolol và các thành phần chống oxy hóa nhằm tạo nên một công thức vừa làm mềm vừa tăng cảm giác dễ chịu trên da.

Ngay cả ở dòng Barbados dành cho nền da mỏng manh, Anna Lotan cũng ứng dụng chiết xuất Sea Buckthorn giàu carotene trong Calmessence Soothing Fluid Gel, kết hợp cùng các thành phần chống oxy hóa.

Điều này thể hiện khá rõ triết lý công thức:

Một nguyên liệu tốt không nhất thiết phải hoạt động một mình. Giá trị nằm ở cách nó được phối hợp để đáp ứng đúng nhu cầu sinh lý của từng nền da.

Không phải vì Sea Buckthorn sở hữu một hoạt chất “thần kỳ”.

Mà bởi trong cùng một nguồn thực vật có thể tìm thấy nhiều nhóm thành phần bổ trợ cho nhau:

Acid béo giúp bổ sung và làm mềm lớp lipid.
Carotenoids và Vitamin E tham gia hệ thống chống oxy hóa.
Phytosterols bổ sung giá trị cho pha lipid.
Polyphenols và flavonoids mở rộng khả năng bảo vệ trước stress oxy hóa.
Vitamin C nổi bật trong phần quả và các dạng chiết xuất phù hợp.

Sự đa dạng này giúp Sea Buckthorn trở thành một nguyên liệu đặc biệt linh hoạt trong phát triển mỹ phẩm.

Và có lẽ đó cũng là lý do Sea Buckthorn xuất hiện xuyên suốt trong nhiều công thức của Anna Lotan – từ dưỡng ẩm, làm mềm đến chăm sóc những nền da cần được nâng đỡ trước các tác động của môi trường.

6. Khi một nguyên liệu thiên nhiên được đặt đúng trong công thức

Trong mỹ phẩm, nguồn gốc thiên nhiên không tự động đồng nghĩa với hiệu quả.

Một nguyên liệu chỉ thực sự phát huy giá trị khi dạng chiết xuất, hàm lượng, hệ nền và những thành phần phối hợp xung quanh nó được lựa chọn phù hợp.

Với Anna Lotan, Sea Buckthorn không đơn thuần được đưa vào sản phẩm để kể một câu chuyện về thiên nhiên.

Thay vào đó, nguồn dầu giàu acid béo, carotenoids và các chất chống oxy hóa này được kết hợp cùng Jojoba, Squalane, Hyaluronic Acid, Vitamin E, các chất giữ ẩm và chiết xuất thực vật khác để xây dựng những công thức hướng tới sự cân bằng của làn da.

Bởi cuối cùng, một nền da khỏe không đến từ việc sở hữu thật nhiều hoạt chất.

Nó đến từ việc được bổ sung đúng những gì đang thiếu và được chăm sóc theo cách tôn trọng khả năng cân bằng tự nhiên của chính làn da.

——————————————————————————————————-
➤ Anna Lotan – Mỹ phẩm sinh học đến từ Israel
➤ Caramind Công ty Cổ Phần Trị Liệu Thiên Nhiên – Nhập khẩu và phân phối độc quyền tại thị trường Việt Nam
➤ Website: https://annalotan.vn
➤ Facebook: https://www.facebook.com/myphamspaannalotan
🏬 Trụ sở chính: Số 36, ngõ 91 Trần Duy Hưng,  Yên Hòa, Hà Nội
🏬 Văn phòng phía Nam: 763 Lê Hồng Phong, phường Hòa Hưng, Tp. HCM
☎️ Hotline hỗ trợ: 0778 305 999

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *